rượu mùi

Học thuật
Thân thiện
rượu mùi

Một người pha chế rót rượu mùi màu hổ phách vào một ly cocktail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu màu, được chế biến bằng cách nấu với đường các chất thơm, thường lấy từ các loại quả: "Rượu mùi" một loại rượu ngọt, hương vị đặc trưng từ trái cây, thảo mộc hoặc gia vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong tủ rượu của ông ấy nhiều chai rượu mùi nhập khẩu.
    • Rượu mùi cam một trong những loại phổ biến nhất.
    • ấy thích pha cocktail một chút rượu mùi bạc hà.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rượu mùi" trong pha chế: thường được dùng làm thành phần tạo hương vị độ ngọt trong nhiều loại cocktail.
    • Ly cocktail này vị đặc biệt nhờ rượu mùi anh đào.
  • "Rượu mùi" trong ẩm thực: đôi khi được dùng như một nguyên liệu trong chế biến một số món ăn hoặc món tráng miệng.
    • Bánh gato được tưới một lớp rượu mùi cà phê để tăng hương vị.
Biến thể từ gần giống
  • Rượu mùi một danh từ ghép cố định, ít có biến thể. Các tên gọi cụ thể thường dựa vào hương liệu chính.
  • Rượu ngọt: từ gần nghĩa, chỉ chung các loại rượu vị ngọt, có thể bao gồm cả rượu mùi.
  • Rượu hương liệu: cách gọi khác mô tả đặc điểm của rượu mùi.
Từ đồng nghĩa
  • Rượu hương: (ít dùng) chỉ loại rượu hương thơm đặc trưng.
  • Rượu ngọt hương: cụm từ mô tả chính xác đặc điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rượu mùi".

rượu mùi

Một người pha chế rót rượu mùi màu hổ phách vào một ly cocktail.

  1. Rượu màu, nấu với đường các chất thơm thường lấycác thứ quả.